JPEG (Joint Photographic Experts Group)
JPEG là định dạng ảnh nén có mất dữ liệu được sử dụng rộng rãi nhất. Nó đạt tỷ lệ nén 10:1 đến 20:1 trong khi duy trì chất lượng thị giác chấp nhận được, khiến nó lý tưởng cho ảnh chụp.
Loại MIME
image/jpeg
Loại
Nhị phân
Nén
Có mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Same universal support as .jpg — every device and browser
- + Self-documenting extension — clearly identifies the format
- + Full-length extension aligns with modern naming conventions
Nhược điểm
- − Same lossy compression limitations as .jpg
- − Some tools and frameworks default to .jpg, not .jpeg
- − No technical difference — choosing one is a style preference
Khi nào nên dùng .JPEG
Sử dụng JPEG cho ảnh chụp, ảnh web, mạng xã hội và bất kỳ ảnh chụp nào cần kích thước tệp nhỏ. Tránh dùng cho văn bản, logo hoặc ảnh cần trong suốt — dùng PNG hoặc WebP thay thế.
Chi tiết kỹ thuật
JPEG sử dụng Biến đổi Cosine Rời rạc (DCT) cho các khối 8x8 pixel, lượng tử hóa loại bỏ dữ liệu tần số cao, và mã hóa Huffman cho nén cuối cùng. Hỗ trợ EXIF/IPTC và nhúng ICC profile.
Lịch sử
Ủy ban JPEG phát triển tiêu chuẩn vào năm 1992 (ITU-T T.81, ISO/IEC 10918-1). Nó đã thống trị nhiếp ảnh số hơn 30 năm. JPEG XL (2021) là phiên bản kế thừa hiện đại.